Tin công nghệ

10 cách để nâng cao hiệu quả sản xuất

Hiệu quả là tất cả. Đó là chìa khóa để giảm chi phí, duy trì khả năng cạnh tranh, giảm thiểu lãng phí và đáp ứng nhu cầu của khách hàng, tất cả mà không làm giảm chất lượng.

Mặc dù đạt được hiệu quả sản xuất thực sự có thể nói dễ hơn làm, nhưng có rất nhiều cách mà các nhà sản xuất dựa trên các chỉ số hiệu suất để đánh giá tiến độ của họ có thể thành công đưa các quy trình và luồng công việc của mình lên một tầm cao mới.
 

Hiệu suất sản xuất là gì?


Hiệu quả sản xuất là thước đo mức độ hiệu quả mà nhà sản xuất sử dụng thời gian, vật liệu và nhân công để tạo ra và cung cấp sản phẩm của mình. Mục tiêu là giảm thiểu lãng phí ở mọi khía cạnh mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Hiệu quả sản xuất thường được đo lường thông qua các chỉ số như hiệu suất tổng thể của thiết bị (OEE), xác định tỷ lệ phần trăm thời gian sản xuất theo kế hoạch thực sự đạt hiệu quả.

Cần lưu ý rằng hiệu quả sản xuất khác với năng suất. Năng suất tập trung vào số lượng sản phẩm được sản xuất, trong khi hiệu quả sản xuất nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên tối ưu và giảm thiểu lãng phí. Tuy nhiên, hiệu quả sản xuất có thể tác động trực tiếp đến năng suất - dây chuyền sản xuất càng hiệu quả, công ty càng đạt năng suất cao hơn.
 
Hiệu quả sản xuất
 

Cách tốt nhất để nâng cao hiệu quả sản xuất


May mắn thay, không có một phương pháp duy nhất nào để cải thiện hiệu quả sản xuất. Mặc dù tự động hóa và robot có thể giúp ích rất nhiều cho các doanh nghiệp có đủ vốn đầu tư vào những công nghệ này, ngay cả các công ty đang phát triển với nguồn vốn hạn chế cũng có thể tìm cách đào tạo nhân viên, tối ưu hóa quy trình làm việc và bố trí nhà máy, cũng như nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng để mang lại lợi ích cho sản xuất.
 

1. Áp dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn


Các nguyên tắc sản xuất tinh gọn hướng đến việc giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị cho khách hàng. Các nguyên tắc cốt lõi của sản xuất tinh gọn bao gồm loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị, tức là không làm tăng giá trị của sản phẩm; tạo ra quy trình làm việc trơn tru và hiệu quả; tận dụng hệ thống "kéo" dựa trên nhu cầu của khách hàng; và ưu tiên cải tiến liên tục.

Để áp dụng thành công các nguyên tắc này, nhà sản xuất trước tiên phải xem xét mọi khía cạnh hoạt động của mình để xác định và loại bỏ những điểm không hiệu quả gây lãng phí nguồn lực. Ví dụ, các vấn đề như sản xuất thừa, thời gian nhàn rỗi và lãng phí nguyên vật liệu đều có thể làm tăng chi phí và làm giảm hiệu quả hoạt động tổng thể. Nhưng thông qua các chiến lược như lập kế hoạch nhu cầu và quản lý hàng tồn kho đúng thời điểm, các công ty có thể điều chỉnh sản xuất phù hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng để hạn chế sản xuất thừa, tạo ra lịch trình tốt hơn và giảm thiểu phế phẩm.

Bằng cách đảm bảo rằng các nguồn lực chỉ được sử dụng khi cần thiết, chi phí được giảm và quy trình sản xuất trở nên linh hoạt hơn, dẫn đến chu kỳ sản xuất nhanh hơn và giảm lượng vốn bị ràng buộc trong hàng tồn kho không sử dụng và chi phí lưu kho .
 

2. Ứng dụng Tự động hóa và Robot


Tự động hóa sử dụng phần mềm và máy móc có thể lập trình hoặc tự hành để thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại trước đây được thực hiện thủ công bởi người lao động. Miễn là được áp dụng vào một hoạt động hiệu quả, tự động hóa hầu như chắc chắn sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động, thường bằng cách giúp tinh giản quy trình, giảm lỗi và cải thiện chất lượng và tính nhất quán tổng thể.

Ví dụ, một công ty thực phẩm và đồ uống có thể lắp đặt các dây chuyền đóng chai tự động có thể đóng chai nhanh hơn và chính xác hơn so với phương pháp thủ công. Điều này giảm thiểu sự đổ vỡ và lãng phí, tăng tốc độ sản xuất và giúp đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn của công ty.

Robot học là một nhánh nhỏ của tự động hóa. Nhiều loại robot có thể được sử dụng trong sản xuất để thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, bao gồm xử lý các vật liệu nguy hiểm hoặc nặng và thực hiện các công việc lắp ráp chính xác — mà không gây mệt mỏi và giảm thiểu, hoặc thậm chí không có, lỗi. Về hiệu quả sản xuất, lợi ích trực tiếp bao gồm tăng cường an toàn cho người lao động, vì nhân viên có thể được loại bỏ khỏi môi trường và nhiệm vụ có rủi ro cao. Robot cũng có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài, điều này không chỉ giảm bớt sự căng thẳng cho cơ thể người lao động mà còn có thể làm tăng đáng kể năng suất sản xuất. Xem thêm các loại robot công nghiệp
 

3. Ứng dụng các công nghệ sản xuất tiên tiến


Robot chỉ là một trong những loại công nghệ sản xuất tiên tiến. Các công nghệ khác bao gồm sản xuất tích hợp máy tính, in 3D, gia công laser và công nghệ nano, tất cả đều có thể nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Những công nghệ này vượt xa lao động truyền thống và máy móc nhà máy thông thường để tăng khả năng tùy chỉnh và độ chính xác trong sản xuất đồng thời giảm chi phí.

Ví dụ, gia công cắt laser sử dụng tia laser công suất cao để cắt và tạo hình vật liệu với độ chính xác cực cao. Nhanh hơn và chính xác hơn so với các dụng cụ cắt thủ công, laser có thể dẫn đến thời gian sản xuất nhanh hơn và ít lỗi hơn, do đó giảm thiểu lãng phí và chi phí liên quan đến các khuyết điểm vật liệu và việc làm lại.

Tiến thêm một bước nữa là các nhà máy thông minh hiện đại, dựa trên sự tích hợp các hệ thống công nghệ vận hành, hệ thống công nghệ thông tin và Internet vạn vật (IoT) để cho phép ra quyết định dựa trên dữ liệu và bảo trì chủ động, tất cả đều trong thời gian thực. Với khả năng điều chỉnh quy trình sản xuất ngay lập tức, các nhà sản xuất có thể cải thiện hiệu quả máy móc và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Ví dụ, bằng cách dự đoán khi nào máy móc có khả năng hỏng hóc và lên lịch bảo trì trước khi sự cố xảy ra, các nhà máy thông minh có thể tránh được những gián đoạn bất ngờ và đảm bảo dòng chảy sản xuất liên tục.
 

4. Tối ưu hóa quy trình làm việc và bố cục


Bố trí nhà xưởng định hình cách thức di chuyển của công nhân, vật liệu và thiết bị trong không gian làm việc. Một bố trí thông minh có thể trực tiếp nâng cao năng suất sản xuất bằng cách tối ưu hóa quy trình làm việc một cách hợp lý, đồng thời giảm thiểu rủi ro mất mát hàng tồn kho, hàng hóa bị hư hỏng và tai nạn lao động.

Để tối ưu hóa quy trình làm việc và bố trí nhà máy, các nhà sản xuất nên xem xét kỹ lưỡng các quy trình của mình để xác định những khu vực làm giảm hiệu quả, dù chỉ là vài giây, vì những khoảng thời gian này sẽ tích lũy dần theo thời gian. Sau đó, họ phải xác định và thực hiện những thay đổi để giải quyết những điểm nghẽn này. Ví dụ, hãy xem xét cách sử dụng sự gần gũi để giảm thiểu sự di chuyển không cần thiết. Khu vực làm việc và dụng cụ nên được đặt gần nhau, dễ tiếp cận, giúp nhân viên hoàn thành công việc nhanh hơn một cách tự nhiên.

Các công ty phải theo dõi hiệu suất của mình theo thời gian, ghi nhận xem tình hình đang cải thiện hay suy giảm và đánh giá lại từ đó. Các chỉ số hiệu suất sản xuất (KPI), như năng suất lao động và thời gian di chuyển, có thể đóng vai trò quan trọng.
 

5. Nâng cao kiểm soát chất lượng


Hãy xem xét một dây chuyền sản xuất kiểm tra kỹ lưỡng nguyên liệu thô trước khi bắt đầu quá trình sản xuất so với một dây chuyền chỉ kiểm tra chất lượng trên sản phẩm hoàn thiện. Bằng cách phát hiện và giải quyết các vấn đề chất lượng sớm trong quá trình sản xuất, các vấn đề lớn có thể được xác định trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Điều này giúp giảm thiểu việc làm lại, ngăn chặn các sản phẩm bị lỗi — hoặc thậm chí gây hại — đến tay khách hàng và giảm thiểu lãng phí.

Thực tế, các biện pháp kiểm soát chất lượng toàn diện nên bao gồm việc kiểm tra thường xuyên trong suốt quá trình sản xuất. Kiểm tra thủ công rất hiệu quả, nhưng các công nghệ tiên tiến, như thiết bị kiểm tra tự động, có thể giúp xác định lỗi nhanh hơn, chính xác hơn và nhất quán hơn so với con người. Những công cụ này cũng có thể cung cấp dữ liệu quý giá có thể được sử dụng để phân tích nguyên nhân gốc rễ và nỗ lực cải tiến liên tục. Ví dụ, camera và cảm biến độ phân giải cao có thể được triển khai dọc theo dây chuyền sản xuất để liên tục giám sát các sản phẩm đang được sản xuất. Các nhóm có thể được cảnh báo về bất kỳ sự bất thường nào trong thời gian thực, ngăn chặn sự lan truyền của các sản phẩm lỗi trong toàn bộ chu trình sản xuất.
 

6. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên


Với chương trình đào tạo toàn diện và liên tục, các nhà sản xuất có thể đảm bảo nhân viên của mình có đủ kiến ​​thức cần thiết để làm việc hiệu quả. Điều này bao gồm các kỹ năng cần thiết để vận hành thiết bị đúng cách, tự giải quyết vấn đề và tuân thủ các tiêu chuẩn của công ty cũng như các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP), vốn đặt ra các hướng dẫn đảm bảo mọi người trong toàn tổ chức thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả và nhất quán. SOP giúp giảm thiểu sai sót và tăng năng suất.

Đầu tư vào đào tạo chéo cũng mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, đào tạo chéo xây dựng một lực lượng lao động linh hoạt hơn vì nó trao quyền cho những nhân viên có kỹ năng cao hơn để đảm nhiệm các vị trí còn trống ở các bộ phận khác khi cần thiết. Nhờ đó, quy trình sản xuất được duy trì, giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn do thiếu nhân lực. Đào tạo chéo cũng thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp tốt hơn giữa các thành viên trong nhóm bằng cách phá vỡ các rào cản và góp phần hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa các vai trò khác nhau trong quy trình sản xuất. Điều này có thể nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và đổi mới quy trình, dẫn đến hoạt động hiệu quả hơn.
 

 7. Cải thiện quản lý chuỗi cung ứng


Từ khâu tìm nguồn cung ứng và thu mua đến kho bãi và phân phối, chuỗi cung ứng đóng vai trò cốt lõi trong quy trình sản xuất. Một công ty quản lý chuỗi cung ứng càng tốt, thì càng hỗ trợ hiệu quả sản xuất, chủ yếu thông qua việc rút ngắn thời gian giao hàng, đảm bảo cung cấp kịp thời các nguyên vật liệu và linh kiện cần thiết cho sản xuất.

Để cải thiện quản lý chuỗi cung ứng, các công ty có thể tập trung vào việc theo dõi các yếu tố như vòng quay hàng tồn kho, chi phí lưu trữ và hiệu quả vận chuyển, mỗi yếu tố đều cung cấp những hiểu biết có giá trị về hiệu quả của các hoạt động hiện tại, những gì có thể được cải thiện và cách các quy trình được cải thiện hoạt động theo thời gian. Phân tích dữ liệu lớn cũng đóng vai trò chuyển đổi bằng cách dự đoán xu hướng về nguồn cung nguyên liệu thô, tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng và tinh chỉnh mức tồn kho.
 

8. Áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng


Các biện pháp tiết kiệm năng lượng có thể giảm thiểu lãng phí và cải thiện lợi nhuận đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể. Một cách để bắt đầu là tiến hành kiểm toán giảm thiểu lãng phí và năng lượng, giúp các nhà sản xuất xác định chính xác những lĩnh vực cần tối ưu hóa tiêu thụ tài nguyên, áp dụng quy trình tinh gọn và cắt giảm chi phí một cách có trách nhiệm. Điều này có thể bao gồm đánh giá hiệu quả của các thiết bị hiện có, như hệ thống chiếu sáng, hệ thống HVAC và máy móc sản xuất, hoặc giám sát việc sử dụng nước và năng lượng. Khi doanh nghiệp biết được những điểm cần cải thiện, họ có thể đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng phù hợp. Ví dụ, nâng cấp lên hệ thống chiếu sáng LED có thể dẫn đến giảm đáng kể lượng tiêu thụ năng lượng, từ đó giảm chi phí vận hành. Số tiền đó sau đó có thể được tái đầu tư vào công nghệ hoặc quy trình mới nhằm cải thiện hiệu quả sản xuất.
 

9. Sử dụng phân tích dữ liệu và các chỉ số hiệu suất


Các nhà sản xuất có thể thu thập dữ liệu theo nhiều cách, bao gồm sử dụng cảm biến IoT, nhật ký máy móc, hệ thống kiểm soát chất lượng và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Dữ liệu như vậy cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình sản xuất và có thể được phân tích để xác định cách giải quyết vấn đề tốt nhất, đưa ra các quyết định chiến lược và cuối cùng là cải thiện hiệu quả sản xuất. Ví dụ, khả năng phân tích dữ liệu thời gian thực có thể xác định các điểm nghẽn hoặc sự cố thiết bị ngay tại chỗ để thúc đẩy hành động khắc phục ngay lập tức.

Trong khi đó, phân tích dự đoán có thể giúp các nhà sản xuất cải thiện hiệu quả bằng cách phân tích các mô hình nhu cầu trong quá khứ, xu hướng thị trường và tính mùa vụ để dự báo nhu cầu sản phẩm trong tương lai. Với thông tin này, các công ty có thể dễ dàng tối ưu hóa mức tồn kho và lập kế hoạch sản xuất, giảm khả năng bị bất ngờ bởi những biến động đột ngột.
 

10. Tập trung vào tính bền vững


Ưu tiên tính bền vững không chỉ nâng cao vị thế về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) của nhà sản xuất mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả sản xuất. Ví dụ, bằng cách giảm lượng khí thải carbon, nâng cao hiệu quả năng lượng và đầu tư vào thiết bị thân thiện với môi trường, các nhà sản xuất có thể chuẩn bị cho những thay đổi quy định trong tương lai và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với hàng hóa được sản xuất bởi các công ty có ý thức bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, thay vì vội vàng chạy đua với thời hạn quy định, việc chủ động áp dụng các thực tiễn bền vững (ví dụ: sử dụng vật liệu tái tạo, thực hiện các chương trình tái chế toàn diện và giảm tổng lượng tiêu thụ tài nguyên) có thể mang lại cho doanh nghiệp lợi thế cạnh tranh khi các tiêu chuẩn môi trường mới được áp dụng.

Cắt giảm chi phí cũng là một phần cốt lõi của hiệu quả. Đầu tư vào thiết bị tiết kiệm năng lượng, chẳng hạn như máy móc hiệu suất cao và hệ thống chiếu sáng thân thiện với môi trường, có thể mang lại lợi ích thông qua việc giảm chi phí điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị, từ đó cho phép phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn để nâng cao hiệu quả hoạt động.
 
Hiệu quả sản xuất
 

11 Lợi ích của việc nâng cao hiệu quả sản xuất


Khó mà tìm được một công ty nào không quan tâm đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động. Nhưng chính xác thì những lợi ích của việc cải tiến quy trình sản xuất là gì? Từ việc giảm chi phí và tăng sản lượng đến sự hài lòng của khách hàng và động lực làm việc của nhân viên, những lợi ích này rất lớn và có thể trực tiếp hỗ trợ khả năng phát triển và thịnh vượng của doanh nghiệp.
 

1. Giảm chi phí:


Sản xuất hiệu quả hướng đến việc tận dụng tối đa nguyên vật liệu, giảm thiểu sử dụng năng lượng và cắt giảm lãng phí mà không làm giảm chất lượng sản phẩm. Về bản chất, cách tiếp cận này có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất. Các nhà máy vận hành hiệu quả cũng thường ưu tiên bảo trì phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro hư hỏng thiết bị tốn kém để hoạt động có thể tiếp tục diễn ra suôn sẻ.
 

2. Tăng sản lượng:


Hiệu quả giúp tối ưu hóa quy trình, hỗ trợ khả năng đẩy nhanh sản xuất và cải thiện năng suất của nhà sản xuất. Dây chuyền sản xuất càng hiệu quả, số lượng sản phẩm được sản xuất trong cùng một khoảng thời gian càng cao mà không nhất thiết phải tăng chi phí.
 

3. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên:


Về cơ bản, sản xuất hiệu quả hướng đến việc giảm thiểu lãng phí ở mọi khía cạnh — ít phế liệu, ít nhân công, ít thời gian ngừng hoạt động của thiết bị và ít tiêu thụ năng lượng. Một trong những cách chính để làm điều này là thông qua việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Ví dụ, các quy trình được tinh gọn và đào tạo có mục tiêu hỗ trợ năng suất lao động và có thể giúp tối đa hóa sản lượng trên mỗi giờ làm việc, trong khi việc bảo trì thiết bị thường xuyên hỗ trợ khả năng hoạt động của máy móc ở hiệu suất cao nhất.
 

4. Cải thiện tính nhất quán và sự hài lòng của khách hàng:


Khi quy trình sản xuất hiệu quả, chất lượng sản phẩm đầu ra sẽ ổn định hơn. Điều này thường là do quy trình sản xuất được tiêu chuẩn hóa giúp giảm thiểu sai sót. Tính nhất quán cao hơn về chất lượng sản phẩm cũng có nghĩa là khách hàng có nhiều khả năng nhận được sản phẩm đáp ứng đúng kỳ vọng của họ, điều này khiến họ quay lại mua hàng nhiều hơn và tạo động lực cho việc giới thiệu truyền miệng.
 

5. Tăng cường khả năng cạnh tranh:


Quy trình sản xuất càng hiệu quả, nhà sản xuất càng có nhiều khả năng đưa ra mức giá thấp hơn và/hoặc thời gian giao hàng nhanh hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Hiệu quả cũng cải thiện chất lượng sản phẩm thông qua việc chú trọng vào các quy trình tiêu chuẩn hóa, có thể lặp lại, giúp giảm nguy cơ xảy ra lỗi.
 

6. Nâng cao tinh thần và an toàn cho nhân viên:


Hoạt động vận hành hiệu quả có thể nâng cao tinh thần của nhân viên bằng cách giảm căng thẳng và cuối cùng là cải thiện sự hài lòng trong công việc. Ví dụ, quy trình sản xuất hiệu quả làm giảm khả năng nhân viên phải đối mặt với các vấn đề thường xuyên hoặc các vấn đề lặp đi lặp lại, cho phép họ tập trung vào thực hiện các nhiệm vụ chính của mình một cách tốt nhất. Quy trình làm việc có tổ chức và trực quan cũng hỗ trợ an toàn lao động và giảm tai nạn bằng cách giảm thiểu sự lộn xộn và hỗn loạn, đảm bảo tất cả thiết bị được bảo trì đúng cách và thực hiện các quy trình an toàn rõ ràng và hiệu quả.
 

7. Giảm thiểu lãng phí:


Như đã đề cập, sản xuất hiệu quả giúp giảm thiểu các hình thức lãng phí trong sản xuất, chẳng hạn như phế liệu vật liệu, hàng tồn kho dư thừa, năng lượng và thời gian, v.v. Việc giảm thiểu lãng phí thường đạt được thông qua việc lập kế hoạch nhu cầu cẩn thận, thực hành quản lý hàng tồn kho đúng thời điểm đảm bảo công ty chỉ giữ đủ hàng tồn kho cho sản xuất, các chiến lược quản lý chi phí hợp lý và dựa vào công nghệ hiệu quả - tất cả đều song hành với hiệu quả.
 

8. Giảm lượng khí thải carbon:


Một lợi ích khác của việc giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng là giảm lượng khí thải carbon. Ví dụ, một công ty sản xuất có thể áp dụng hệ thống chiếu sáng LED và hệ thống HVAC hiệu suất cao để giảm đáng kể lượng điện tiêu thụ. Lượng điện tiêu thụ càng ít, lượng nhiên liệu hóa thạch cần đốt để tạo ra năng lượng càng ít (trừ khi công ty chỉ dựa vào năng lượng mặt trời). Các chiến lược ưu tiên các nguồn năng lượng tái tạo và các thực tiễn sản xuất bền vững cũng có thể giúp các công ty tuân thủ các quy định về môi trường, thu hút người tiêu dùng có ý thức về môi trường và giúp giải quyết các vấn đề địa phương và toàn cầu, chẳng hạn như ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
 

9. Nền tảng cho sự phát triển:


Nếu được thực hiện đúng cách, quy trình sản xuất hiệu quả sẽ tạo ra một mô hình có thể mở rộng, xử lý khối lượng sản xuất tăng lên một cách linh hoạt mà không làm tăng thêm khó khăn hay chi phí. Ví dụ, nếu một nhóm liên tục phải khắc phục sự cố, sửa chữa thiết bị cũ hoặc quản lý thời gian ngừng hoạt động thường xuyên, thì có thể không đủ thời gian hoặc nguồn lực để phát triển kinh doanh. Tuy nhiên, với hiệu quả sản xuất được cải thiện, công ty có thể giải phóng nguồn lực — cả thời gian và tiền bạc — để đầu tư vào việc khám phá thị trường mới, nâng cao dòng sản phẩm và/hoặc tăng năng lực sản xuất.
 

10. Thời gian giao hàng đáng tin cậy hơn:


Sản xuất hiệu quả giúp giảm sự biến động trong quy trình sản xuất , giúp dễ dàng dự đoán và quản lý các đợt sản xuất và lịch trình giao hàng. Hiệu quả cũng có thể giảm thiểu sự gián đoạn, chẳng hạn như hỏng hóc thiết bị, từ đó hỗ trợ thêm khả năng của công ty không chỉ hoàn thành đơn hàng đúng hạn mà còn rút ngắn thời gian giao hàng. Việc liên tục đáp ứng — và thậm chí vượt quá — các cam kết giao hàng có thể xây dựng danh tiếng về độ tin cậy, đây có thể là một lợi thế cạnh tranh đáng kể, đặc biệt trong các ngành mà giao hàng đúng hạn là rất quan trọng.
 

11. Quản lý tồn kho được tinh gọn:


Nâng cao hiệu quả sản xuất hỗ trợ các chiến lược quản lý tồn kho thông minh. Thứ nhất, nó có thể dẫn đến chu kỳ sản xuất dễ dự đoán hơn, cho phép thực hiện các biện pháp tồn kho đúng thời điểm. Hiệu quả cũng có thể hỗ trợ độ chính xác dự báo sản xuất tốt hơn và sự linh hoạt trong sản xuất, cả hai đều giúp dễ dàng điều chỉnh mức tồn kho phù hợp với nhu cầu thị trường. Từ đó, các công ty có thể giảm thiểu rủi ro thiếu hàng và tồn kho dư thừa.
 
Hiệu quả sản xuất
 

12 chỉ số KPI đo lường hiệu quả sản xuất được cải thiện


Ở mức độ cơ bản nhất, việc theo dõi các chỉ số KPI sau đây có thể giúp nhà sản xuất nắm được hiệu quả sản xuất của mình tại thời điểm đó. Nhưng việc theo dõi liên tục theo thời gian sẽ giúp xác định xu hướng và cung cấp cơ sở để phân tích các cách cải thiện hoạt động, giảm chi phí và làm hài lòng khách hàng hơn. Dưới đây là 12 chỉ số KPI sản xuất cốt lõi cần xem xét sử dụng:
 

1. Hiệu suất tổng thể của thiết bị (OEE)


Là tỷ lệ phần trăm thời gian mà nhà máy sản xuất ra các sản phẩm chất lượng cao mà không bị gián đoạn hoạt động. Điểm OEE lý tưởng là 100%, nhưng rất khó có dây chuyền sản xuất nào có thể chỉ sản xuất ra các sản phẩm hoàn hảo mà không bị gián đoạn hoạt động. Một điểm OEE "tốt" thường nằm trong khoảng từ 60% đến 85%, với điểm số từ 85% trở lên thường phản ánh một hoạt động đẳng cấp thế giới. OEE phụ thuộc vào ba biến số, mỗi biến số được biểu thị bằng phần trăm:
  • Tính khả dụng, hay tỷ lệ phần trăm thời gian thiết bị được sử dụng trong khoảng thời gian vận hành theo lịch trình.
  • Hiệu suất, hay tỷ lệ phần trăm thời gian máy hoạt động hết công suất trong suốt chu kỳ vận hành theo kế hoạch.
  • Chất lượng, hay tỷ lệ phần trăm sản phẩm đạt chất lượng so với tổng số sản phẩm được sản xuất.

Hiệu quả tổng thể của thiết bị (OEE) = Hiệu suất x Chất lượng x Khả năng sẵn sàng
 

2. Năng suất


Là tổng số sản phẩm được sản xuất trong một khoảng thời gian xác định, chẳng hạn như một ca làm việc hoặc một tuần làm việc.

Năng suất = Tổng số sản phẩm sản xuất / Thời gian sản xuất mỗi sản phẩm

Nếu sản xuất 500 sản phẩm trong một tuần làm việc 40 giờ, năng suất là 500 sản phẩm trên 40 giờ, hay 12,5 sản phẩm mỗi giờ. Nói chung, năng suất càng cao thì quy trình sản xuất càng hiệu quả — nhưng điều này cũng phụ thuộc vào việc hàng thành phẩm có đạt các bài kiểm tra đảm bảo chất lượng hay không. Nếu có nhiều hàng hóa kém chất lượng được sản xuất, quy trình có thể ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác, dẫn đến tỷ lệ lỗi cao.
 

3. Thời gian chu kỳ


Đo lường thời gian cần thiết để hoàn thành một chu kỳ sản xuất, từ đầu đến cuối.

Chu kỳ sản xuất = Tổng thời gian sản xuất / Tổng số sản phẩm sản xuất trong thời gian đó

Nếu một công ty sản xuất đèn pin cần 8 giờ để sản xuất hết 240 chiếc đèn pin, thì chu kỳ sản xuất sẽ là 0,03 giờ/chiếc, tương đương khoảng 2 phút/chiếc đèn pin (0,03 giờ x 60 phút = 2 phút). Chu kỳ sản xuất càng ngắn, hàng hóa được sản xuất càng nhanh.
 

4. Thời gian giao hàng


Là tổng thời gian khách hàng nhận được đơn hàng sau khi đặt hàng. Một cách đơn giản (tính hồi tố) để tính thời gian giao hàng như sau:

Thời gian giao hàng = Ngày giao hàng – ngày đặt hàng

Nếu đơn hàng được đặt vào ngày 15 tháng 5 và nhận được vào ngày 20 tháng 5, thời gian giao hàng là 5 ngày.

Đây là một cách khác để tính thời gian giao hàng:

Thời gian hoàn thành = Thời gian xử lý đơn hàng + thời gian sản xuất + thời gian giao hàng

Nếu mất 16 giờ để xử lý đơn hàng, 8 giờ để sản xuất đơn hàng và 3 ngày để vận chuyển sau khi hoàn thành, tổng thời gian giao hàng sẽ là 4 ngày. Thời gian giao hàng nhanh hơn sẽ làm hài lòng khách hàng hơn.
 

5. Năng suất


Thể hiện tổng khối lượng sản phẩm được sản xuất so với lượng nguyên liệu đầu vào.

Năng suất = (Số lượng sản phẩm thực tế sản xuất / Số lượng sản phẩm tối đa lý thuyết có thể đạt được dựa trên nguyên liệu đầu vào) x 100
 

6. Tỷ lệ sử dụng công suất


Là phần trăm công suất sản xuất của một nhà máy đang được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định — nói cách khác, đó là mức độ nhà sản xuất đang sử dụng công suất sản xuất của mình.

Tỷ lệ sử dụng công suất = (Tổng công suất sử dụng trong khoảng thời gian cụ thể / Tổng công suất sản xuất khả dụng) x 100

Nếu một nhà máy có thiết bị và nhân lực đủ khả năng sản xuất 1.000 khóa dây an toàn mỗi tuần làm việc nhưng chỉ sản xuất được 800 chiếc, thì tỷ lệ sử dụng công suất của nhà máy là 80%. Tỷ lệ sử dụng công suất cao thường cho thấy các nguồn lực của nhà máy đang được sử dụng hiệu quả, trong khi tỷ lệ sử dụng công suất thấp có thể cho thấy sự thiếu hiệu quả trong hoạt động hoặc nhu cầu thấp hơn.
 

7. Vòng quay hàng tồn kho


Hay còn gọi là tốc độ luân chuyển hàng tồn kho , đo lường mức độ sử dụng và thay thế hàng tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định.

Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán (COGS) trong một kỳ xác định / Hàng tồn kho bình quân trong kỳ đó

Giả sử một nhà sản xuất ô tô có giá vốn hàng bán (COGS) là 120 triệu đô la trong năm và giá trị hàng tồn kho bình quân trong năm đó là 30 triệu đô la. Khi đó, vòng quay hàng tồn kho sẽ là 4, có nghĩa là nhà sản xuất đã bán và thay thế toàn bộ hàng tồn kho của mình bốn lần trong suốt năm. Vòng quay hàng tồn kho cao cho thấy công ty đang nhanh chóng luân chuyển hàng hóa và thường xuyên bổ sung hàng tồn kho; vòng quay thấp có thể cho thấy tình trạng tồn kho quá nhiều hoặc gặp khó khăn trong việc bán hàng tồn kho.
 

8. Thời gian ngừng hoạt động


Đo lường khoảng thời gian mà các dây chuyền sản xuất không hoạt động trong một khung thời gian xác định. Thời gian ngừng hoạt động có thể do bảo trì theo kế hoạch hoặc các sự cố ngoài dự kiến, chẳng hạn như hỏng hóc máy móc hoặc tai nạn.

Thời gian ngừng hoạt động = Tổng thời gian ngừng hoạt động trong một khoảng thời gian xác định / Khoảng thời gian xác định

Nếu trong một tuần làm việc sản xuất 40 giờ, một nhà sản xuất nhạc cụ có 3 giờ ngừng hoạt động theo lịch trình để bảo trì và 4 giờ ngừng hoạt động do sự cố thiết bị, tổng cộng họ sẽ có 7 giờ ngừng hoạt động. Điều này có nghĩa là 17,5% tổng thời gian làm việc trong tuần không được sử dụng cho sản xuất. Thời gian ngừng hoạt động càng ít càng tốt, nhưng cần lưu ý rằng việc ngừng hoạt động theo lịch trình để bảo trì định kỳ có thể ngăn ngừa các vấn đề nghiêm trọng hơn sau này.
 

9. Tỷ lệ phế phẩm


Đo lường khối lượng vật liệu bị loại bỏ trong quá trình sản xuất. Điều này có thể bao gồm nguyên liệu thô được sử dụng để tạo ra sản phẩm hoặc thậm chí cả thời gian lao động bị lãng phí.

Tỷ lệ phế phẩm = Lượng phế phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất / Tổng lượng nguyên vật liệu đưa vào quy trình sản xuất

“Lượng phế liệu” thường được đo bằng các đơn vị phù hợp với vật liệu được sử dụng, chẳng hạn như kilogam, pound, lít hoặc thậm chí là số lượng sản phẩm hoặc bộ phận, tùy thuộc vào loại sản phẩm đang được sản xuất. Tổng lượng vật liệu đầu vào nên được đo bằng cùng đơn vị với phế liệu.

Nếu một nhà sản xuất đồ nội thất sử dụng 1.000 kg gỗ trong một tuần, và 100 kg gỗ trong số đó trở thành phế phẩm và mùn cưa không thể sử dụng hoặc tái chế trong quá trình sản xuất, thì tỷ lệ phế phẩm là 0,10, hay 10%.

Lượng phế phẩm càng ít, công ty càng sử dụng nguyên vật liệu hiệu quả hơn. Điều này đồng nghĩa với việc tiết kiệm chi phí nhiều hơn.
 

10. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA)


Đo lường mức lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra từ tài sản của mình. Lưu ý rằng tốt nhất nên sử dụng tổng tài sản bình quân của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định thay vì tại một thời điểm cụ thể. Điều này sẽ cho cái nhìn chính xác hơn về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

ROA = (Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản bình quân trong kỳ) x 100
 

11. Chi phí năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm:


Một cách để tính toán hiệu quả năng lượng trong sản xuất là chi phí năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm, hay lượng năng lượng cần thiết để sản xuất mỗi đơn vị sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

Chi phí năng lượng trên mỗi đơn vị = Tổng chi phí năng lượng trong một kỳ / Số lượng đơn vị sản xuất trong cùng kỳ
 

12. Năng suất lao động:


Có nhiều cách để tính toán năng suất lao động, một trong số đó là sản lượng trên mỗi giờ lao động. Điều này cho thấy rõ ràng lượng sản phẩm được sản xuất ra mỗi giờ làm việc.

Năng suất lao động = Tổng sản lượng / Tổng số giờ lao động

Nếu một nhà sản xuất bút chì sản xuất 40.000 chiếc bút chì trong 8 giờ làm việc, năng suất của họ là 5.000 chiếc bút chì mỗi giờ. Vì mỗi doanh nghiệp đều khác nhau, nên năng suất “tốt” trên mỗi giờ lao động sẽ khác nhau. Bút chì có thể được sản xuất nhanh chóng, nhưng một nhà sản xuất đồ nội thất theo yêu cầu sẽ sản xuất ít sản phẩm hoàn thiện hơn trong thời gian dài hơn nhiều.
 

Kết luận


Tối ưu hóa hiệu quả sản xuất không phải là một đích đến cố định mà là một hành trình cải tiến liên tục (Kaizen). Trong bối cảnh nền công nghiệp 4.0 đang phát triển mạnh mẽ, việc nắm vững các khái niệm về hiệu quả, áp dụng linh hoạt các chiến lược từ sản xuất tinh gọn đến tự động hóa, và đặc biệt là kiểm soát chặt chẽ các chỉ số KPI chính là "chìa khóa vàng" giúp doanh nghiệp trụ vững trên thị trường.

Mỗi con số từ tỷ lệ OEE, thời gian chu kỳ cho đến năng suất lao động đều biết nói; chúng phản ánh sức khỏe của hệ thống vận hành và mở ra những cơ hội để cắt giảm lãng phí, tối ưu hóa nguồn lực. Bằng cách đầu tư đúng đắn vào công nghệ tiên tiến và chú trọng phát triển con người, các nhà sản xuất không chỉ cải thiện được biên lợi nhuận mà còn xây dựng được một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững và thân thiện với môi trường trong tương lai.

Bài viết liên quan:
Tags san xuat

Những câu hỏi thường gặp